Chào mừng quý vị đến với website của ...
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Điểm thi K10

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: GV DUY TAM
Người gửi: Nguyễn Duy Tâm (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:52' 25-01-2011
Dung lượng: 24.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn: GV DUY TAM
Người gửi: Nguyễn Duy Tâm (trang riêng)
Ngày gửi: 15h:52' 25-01-2011
Dung lượng: 24.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TÂY NINH Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
Trường THPT Tân Châu Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH ĐIỂM LỚP 10C4 - HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010-2011
Khối học: Khối 10 - Lớp: 10C4 - Môn: Tin học - Học kỳ I
STT Họ và tên M 1 M 2 M 3 M 4 M 5 M 6 15 1 15 2 15 3 15 4 15 5 15 6 1 T 1 1 T 2 1 T 3 1 T 4 1 T 5 Thi TBHK
1 Huỳnh Thị Quỳnh Anh 7 8 3 8 6.5 6.3
2 Nguyễn Thị Tuyết Anh 9 3 6 9 8.5 7.5
3 Nguyễn Thái Bảo 10 7 2 10 7 6.9
4 Đào Thị Ngọc Bích 7 8 4 5.8
5 Huỳnh Thị Thùy Dương 9 7 4.5 8 7 6.9
6 Văn Phú Đăng 10 6 2 10 8 7.1
7 Nguyễn Đình Đô 9 8 8.5 10 8.5 8.8
8 Lê Thị Thúy Duy 6 7 2 8.5 6 5.8
9 Nguyễn Đức Duy 9 8 5.5 10 8.5 8.2
10 Lê Bá Hiền 5 8 7.5 9 7.5 7.6
11 Nguyễn Đặng Thanh Hiền 7 8 6.5 8.5 7 7.3
12 Nguyễn Thị Thu Hiền 5 9 8 4 8.5 7.5 7
13 Võ Thị Thu Hiền 5 7 8 4 7 8 6.6
14 Nguyễn Thị Kim Hồng 8 6 2.5 8 7.5 6.4
15 Hồ Minh Kha 8 8 4 10 8 7.6
16 Vũ Tiến Duy Khang 9 7 4 10 8.5 7.7
17 Nguyễn Văn Khanh 9 6 3 10 6 6.6
18 Lê Thị Kiều 5 8 8 7.5 8 6 7
19 Nguyễn Thanh Lan 6 7 4 8 5 5.8
20 Nguyễn Vũ Linh 8 7 8 9 7.5 7.9
21 Hà Thị Cẩm Loan 8 7 2.5 8 8 6.7
22 Thị Ha Si Máh 7 8 6.5 8 7.5 7.4
23 Phạm Thị Mai 5 8 8 7 8 8.5 7.7
24 Nguyễn Trường Minh 10 8 7 10 6 7.8
25 Bùi Thị Tuyết Ngân
26 Nguyễn Chí Nghiêm 9 8 7 9 8.5 8.3
27 Nguyễn Duy Ngọc 7 8 8.5 10 7 8.1
28 Lê Thủy Nguyên 10 9 9 7 7 8 8.5 8.2
29 Trần Thị Trang Oanh 9 7 8.5 9 8.5 8.5
30 Đổ Thị Phận 9 7 8.5 8 7 7.8
31 Lê Hoài Phong 10 10 8 5 10 8 8.2
32 Võ Y Phụng 2 9 7 4 7 8.5 6.6
33 Nguyễn Thành Tâm 5 9 5.5 10 6.5 7.2
34 Thân Thị Thu Thảo 6 8 7.5 9 6 7.2
35 Trần Hữu Thọ 10 8 7 10 5 7.4
36 Nguyễn Duy Thuận 10 8 7.5 10 6.5 8.1
37 Trang Thị Thanh Thúy 6 7 4 8.5 6 6.2
38 Lê Thị Thu Trang 8 7 7 8 8 7.7
39 Nguyễn Thị Ngọc Trang 8 8 3 7 7.5 6.5
40 Nguyễn Thị Cẩm Tú 8 9 3.5 8 6 6.4
41 Bùi Thị Cẩm Tú 10 7 3 8 8 7
42 Nguyễn Tuấn Tú 7 5 5 8 6 6.2
43 Lê Trần Mộng Tuyền 6 8 6 8 6 6.7
44 Trần Quốc Việt 9 8 3.5 10 6.5 7.1
45 Trần Quốc Vĩnh 9 8 4.5 10 8.5 7.9
Giáo viên bộ môn
Nguyễn Duy Tâm
Trường THPT Tân Châu Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH ĐIỂM LỚP 10C4 - HỌC KỲ I - NĂM HỌC 2010-2011
Khối học: Khối 10 - Lớp: 10C4 - Môn: Tin học - Học kỳ I
STT Họ và tên M 1 M 2 M 3 M 4 M 5 M 6 15 1 15 2 15 3 15 4 15 5 15 6 1 T 1 1 T 2 1 T 3 1 T 4 1 T 5 Thi TBHK
1 Huỳnh Thị Quỳnh Anh 7 8 3 8 6.5 6.3
2 Nguyễn Thị Tuyết Anh 9 3 6 9 8.5 7.5
3 Nguyễn Thái Bảo 10 7 2 10 7 6.9
4 Đào Thị Ngọc Bích 7 8 4 5.8
5 Huỳnh Thị Thùy Dương 9 7 4.5 8 7 6.9
6 Văn Phú Đăng 10 6 2 10 8 7.1
7 Nguyễn Đình Đô 9 8 8.5 10 8.5 8.8
8 Lê Thị Thúy Duy 6 7 2 8.5 6 5.8
9 Nguyễn Đức Duy 9 8 5.5 10 8.5 8.2
10 Lê Bá Hiền 5 8 7.5 9 7.5 7.6
11 Nguyễn Đặng Thanh Hiền 7 8 6.5 8.5 7 7.3
12 Nguyễn Thị Thu Hiền 5 9 8 4 8.5 7.5 7
13 Võ Thị Thu Hiền 5 7 8 4 7 8 6.6
14 Nguyễn Thị Kim Hồng 8 6 2.5 8 7.5 6.4
15 Hồ Minh Kha 8 8 4 10 8 7.6
16 Vũ Tiến Duy Khang 9 7 4 10 8.5 7.7
17 Nguyễn Văn Khanh 9 6 3 10 6 6.6
18 Lê Thị Kiều 5 8 8 7.5 8 6 7
19 Nguyễn Thanh Lan 6 7 4 8 5 5.8
20 Nguyễn Vũ Linh 8 7 8 9 7.5 7.9
21 Hà Thị Cẩm Loan 8 7 2.5 8 8 6.7
22 Thị Ha Si Máh 7 8 6.5 8 7.5 7.4
23 Phạm Thị Mai 5 8 8 7 8 8.5 7.7
24 Nguyễn Trường Minh 10 8 7 10 6 7.8
25 Bùi Thị Tuyết Ngân
26 Nguyễn Chí Nghiêm 9 8 7 9 8.5 8.3
27 Nguyễn Duy Ngọc 7 8 8.5 10 7 8.1
28 Lê Thủy Nguyên 10 9 9 7 7 8 8.5 8.2
29 Trần Thị Trang Oanh 9 7 8.5 9 8.5 8.5
30 Đổ Thị Phận 9 7 8.5 8 7 7.8
31 Lê Hoài Phong 10 10 8 5 10 8 8.2
32 Võ Y Phụng 2 9 7 4 7 8.5 6.6
33 Nguyễn Thành Tâm 5 9 5.5 10 6.5 7.2
34 Thân Thị Thu Thảo 6 8 7.5 9 6 7.2
35 Trần Hữu Thọ 10 8 7 10 5 7.4
36 Nguyễn Duy Thuận 10 8 7.5 10 6.5 8.1
37 Trang Thị Thanh Thúy 6 7 4 8.5 6 6.2
38 Lê Thị Thu Trang 8 7 7 8 8 7.7
39 Nguyễn Thị Ngọc Trang 8 8 3 7 7.5 6.5
40 Nguyễn Thị Cẩm Tú 8 9 3.5 8 6 6.4
41 Bùi Thị Cẩm Tú 10 7 3 8 8 7
42 Nguyễn Tuấn Tú 7 5 5 8 6 6.2
43 Lê Trần Mộng Tuyền 6 8 6 8 6 6.7
44 Trần Quốc Việt 9 8 3.5 10 6.5 7.1
45 Trần Quốc Vĩnh 9 8 4.5 10 8.5 7.9
Giáo viên bộ môn
Nguyễn Duy Tâm
 






Các ý kiến mới nhất